caryfuk
Nhiếp ảnh gia
Bề mặt của mẫu vật này được làm từ nhựa đường sẫm màu, nổi lên trên đó là một chi tiết kim loại hình tròn với lớp gỉ sét rõ rệt. Phần trung tâm của nắp được trang trí bởi hai rãnh dài, hơi cong, được lấp đầy bằng những viên sỏi nhỏ, điều này cho thấy tính chất chức năng của nó. Các dòng chữ "SCHIEBER" và "HAWLE" có thể đọc rõ ràng, giúp Viện Nhân học xác định chính xác nguồn gốc và mục đích của nó.
Povrch tohoto exempláře je tvořen tmavým asfaltem, z něhož vystupuje kruhový kovový prvek s výraznou patinou rzi. Centrální část poklopu zdobí dvě protáhlé, mírně zakřivené prohlubně, které jsou vyplněny drobnými kamínky, což naznačuje jeho funkční povahu. Nápisy "SCHIEBER" a "HAWLE" jsou jasně čitelné, což umožňuje Institutu Lidologie přesně identifikovat jeho původ a účel.
Chi tiết nắp cống
Mục đích
Nước
Hình dạng
Tròn
Chất liệu
Gang
Phong cách thiết kế
Chỉ chữ
Tình trạng
Tốt
Nhà sản xuất
HAWLE
Dòng chữ
Van Hawle
ID
6383094273
Camera
Sony Ericsson LT26i
Focal
4.5mm
Aperture
f/2.4
ISO
50
caryfuk
Nhiếp ảnh gia
Bề mặt của mẫu vật này được làm từ nhựa đường sẫm màu, nổi lên trên đó là một chi tiết kim loại hình tròn với lớp gỉ sét rõ rệt. Phần trung tâm của nắp được trang trí bởi hai rãnh dài, hơi cong, được lấp đầy bằng những viên sỏi nhỏ, điều này cho thấy tính chất chức năng của nó. Các dòng chữ "SCHIEBER" và "HAWLE" có thể đọc rõ ràng, giúp Viện Nhân học xác định chính xác nguồn gốc và mục đích của nó.
Povrch tohoto exempláře je tvořen tmavým asfaltem, z něhož vystupuje kruhový kovový prvek s výraznou patinou rzi. Centrální část poklopu zdobí dvě protáhlé, mírně zakřivené prohlubně, které jsou vyplněny drobnými kamínky, což naznačuje jeho funkční povahu. Nápisy "SCHIEBER" a "HAWLE" jsou jasně čitelné, což umožňuje Institutu Lidologie přesně identifikovat jeho původ a účel.
Chi tiết nắp cống
Mục đích
Nước
Hình dạng
Tròn
Chất liệu
Gang
Phong cách thiết kế
Chỉ chữ
Tình trạng
Tốt
Nhà sản xuất
HAWLE
Dòng chữ
Van Hawle
ID
6383094273
Camera
Sony Ericsson LT26i
Focal
4.5mm
Aperture
f/2.4
ISO
50