caryfuk
Nhiếp ảnh gia
Mặt trước trung tâm với hình con sư tử đội vương miện, cầm thanh kiếm và chữ cái G trong móng vuốt, là điểm nhấn nổi bật của mẫu nắp cống bằng gang này. Xung quanh họa tiết huy hiệu là dòng chữ "VODOVODY A KANALIZACE HRADEC KRÁLOVÉ", giúp xác định rõ chức năng của nó. Viền ngoài mang các thông số kỹ thuật như "EN 124" và "0400 E600", chứng tỏ độ bền vững và sự tuân thủ các tiêu chuẩn châu Âu của sản phẩm.
Centrální štít s korunovaným lvem, držícím v tlapě meč a písmeno G, dominuje tomuto exempláři litinové poklopové konstrukce. Kolem heraldického motivu se rozprostírá nápis "VODOVODY A KANALIZACE HRADEC KRÁLOVÉ", což jasně identifikuje jeho funkční příslušnost. Vnější okraj pak nese technické specifikace jako "EN 124" a "0400 E600", což svědčí o jeho robustnosti a souladu s evropskými normami.
Chi tiết nắp cống
Mục đích
Kết hợp
Hình dạng
Tròn
Chất liệu
Gang
Phong cách thiết kế
Huy hiệu thành phố
Tình trạng
Tốt
Nhà sản xuất
BEGU
Dòng chữ
HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC HRADEC KRÁLOVÉ EN 124 0400 E600 DIN 1229 BEGU Z33 G
ID
1014111955
caryfuk
Nhiếp ảnh gia
Mặt trước trung tâm với hình con sư tử đội vương miện, cầm thanh kiếm và chữ cái G trong móng vuốt, là điểm nhấn nổi bật của mẫu nắp cống bằng gang này. Xung quanh họa tiết huy hiệu là dòng chữ "VODOVODY A KANALIZACE HRADEC KRÁLOVÉ", giúp xác định rõ chức năng của nó. Viền ngoài mang các thông số kỹ thuật như "EN 124" và "0400 E600", chứng tỏ độ bền vững và sự tuân thủ các tiêu chuẩn châu Âu của sản phẩm.
Centrální štít s korunovaným lvem, držícím v tlapě meč a písmeno G, dominuje tomuto exempláři litinové poklopové konstrukce. Kolem heraldického motivu se rozprostírá nápis "VODOVODY A KANALIZACE HRADEC KRÁLOVÉ", což jasně identifikuje jeho funkční příslušnost. Vnější okraj pak nese technické specifikace jako "EN 124" a "0400 E600", což svědčí o jeho robustnosti a souladu s evropskými normami.
Chi tiết nắp cống
Mục đích
Kết hợp
Hình dạng
Tròn
Chất liệu
Gang
Phong cách thiết kế
Huy hiệu thành phố
Tình trạng
Tốt
Nhà sản xuất
BEGU
Dòng chữ
HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC HRADEC KRÁLOVÉ EN 124 0400 E600 DIN 1229 BEGU Z33 G
ID
1014111955